high profile
Danh từ:
- Vị thế nổi bật, thu hút nhiều sự chú ý và công khai: "high profile" chỉ tình trạng hoặc vị trí của một người, tổ chức, hoặc sự kiện thu hút được sự quan tâm rộng rãi từ công chúng và truyền thông.
Tính từ (dùng như "high-profile"):
- Có tầm ảnh hưởng lớn, dễ gây chú ý: "high-profile" mô tả một cá nhân, dự án, hoặc hoạt động có sức thu hút mạnh mẽ, thường xuyên xuất hiện trên tin tức hoặc các cuộc thảo luận công khai.
Danh từ:
- The celebrity enjoys a high profile in the media. (Người nổi tiếng đó tận hưởng một vị thế nổi bật trên các phương tiện truyền thông.)
- The charity event was given a high profile to attract more donors. (Sự kiện từ thiện được tạo một vị thế nổi bật để thu hút thêm nhiều nhà tài trợ.)
Tính từ:
- She is a high-profile lawyer known for handling major cases. (Cô ấy là một luật sư có tầm ảnh hưởng lớn, nổi tiếng với việc xử lý các vụ án quan trọng.)
- The company launched a high-profile advertising campaign. (Công ty đã khởi động một chiến dịch quảng cáo có sức thu hút lớn.)
"to maintain a high profile": duy trì vị thế nổi bật.
- Politicians often need to maintain a high profile to stay relevant. (Các chính trị gia thường cần duy trì vị thế nổi bật để giữ được sự liên quan.)
"to have a high profile": có sự chú ý cao.
- The artist has a high profile in the international art scene. (Nghệ sĩ đó có sự chú ý cao trong giới nghệ thuật quốc tế.)
Low profile (n/adj): vị thế thấp, không gây chú ý.
- He prefers to keep a low profile to avoid media scrutiny. (Anh ấy thích giữ vị thế thấp để tránh sự soi xét của truyền thông.)
Profile (n): hồ sơ, hình ảnh, hoặc mức độ nổi bật.
- She has an impressive professional profile. (Cô ấy có một hồ sơ chuyên nghiệp ấn tượng.)
Prominence (n): sự nổi bật, sự lỗi lạc.
- The scientist gained prominence after her discovery. (Nhà khoa học đó đã đạt được sự nổi bật sau phát hiện của mình.)
Visibility (n): khả năng được nhìn thấy, sự chú ý.
- The brand increased its visibility through social media. (Thương hiệu đã tăng khả năng được chú ý qua mạng xã hội.)
"to keep a high profile": giữ vị thế cao, luôn nổi bật.
- The royal family members often keep a high profile during official events. (Các thành viên hoàng gia thường giữ vị thế cao trong các sự kiện chính thức.)
"to lower one's profile": giảm sự chú ý xuống.
- After the scandal, the politician decided to lower his profile. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó quyết định giảm sự chú ý của mình.)